menu_book
見出し語検索結果 "mong chờ" (1件)
mong chờ
日本語
動待ち望む
mẹ đang mong chờ liên lạc của anh trai
母は兄の連絡を待ち望んでいる
swap_horiz
類語検索結果 "mong chờ" (0件)
format_quote
フレーズ検索結果 "mong chờ" (1件)
mẹ đang mong chờ liên lạc của anh trai
母は兄の連絡を待ち望んでいる
abc
索引から調べる(ベトナム語)
abc
索引から調べる(日本語)